Từ

切实 (qiè shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

切实 (qiè shí) là một từ tiếng Trung: thực tế, thiết thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 切实

形 xíng tính từ

thực tế, thiết thực

政府采取了切实措施改善民生。

zhèng fǔ cǎi qǔ le qiè shí cuò shī gǎi shàn mín shēng

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp thiết thực để cải thiện đời sống dân sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

切 qiè — gần với thực tế, nghiêm túc

实 shí — thực, cụ thể, vững chắc

Cấu trúc & nét viết
1 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét