Từ
切实 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
切实 (qiè shí) là một từ tiếng Trung: thực tế, thiết thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 切实
形 tính từ
thực tế, thiết thực
政府采取了切实措施改善民生。
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp thiết thực để cải thiện đời sống dân sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
切 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét