Từ

实验室 (shí yàn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

实验室 (shí yàn shì) là một từ tiếng Trung: phòng thí nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实验室

名 míng danh từ

phòng thí nghiệm

学生们正在实验室做实验。

xué shēng men zhèng zài shí yàn shì zuò shí yàn

Các học sinh đang làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực tế, thực tiễn (tạo thành từ 'thí nghiệm' với 验)

验 yàn — kiểm tra, thử nghiệm, xác minh (tạo thành từ 'thí nghiệm' với 实)

室 shì — phòng, buồng (chỉ một không gian vật lý)

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 验 yàn — kiểm tra; xem xét

验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 室 shì — phòng; buồng

室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét