Từ
实在 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
实在 (shí zài) là một từ tiếng Trung: thành thật; thực sự; đáng tin cậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 实在
形 tính từ
thành thật; thực sự; đáng tin cậy
他是个实在人,从不说谎。
Anh ấy là người thành thật, không bao giờ nói dối.
副 phó từ
thực sự, thật sự
这个问题实在太难了。
Vấn đề này thực sự quá khó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
在 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét