Từ
夯实 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
夯实 (hāng shí) là một từ tiếng Trung: củng cố; tăng cường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夯实
动 động từ
củng cố; tăng cường
我们要夯实基础,才能取得成功。
Chúng ta phải củng cố nền tảng để đạt được thành công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
夯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét