Từ

夯实 (hāng shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

夯实 (hāng shí) là một từ tiếng Trung: củng cố; tăng cường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 夯实

动 dòng động từ

củng cố; tăng cường

我们要夯实基础,才能取得成功。

wǒ men yào hāng shí jī chǔ cái néng qǔ dé chéng gōng

Chúng ta phải củng cố nền tảng để đạt được thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

夯 hāng — đầm, nện (hành động đập để làm chắc)

实 shí — vững chắc, kiên cố (trạng thái kết quả của việc củng cố)

Cấu trúc & nét viết
1 夯 hāng — cái chày hoặc máy đầm dùng để nện chặt nền móng (bằng gỗ, đá hoặc sắt)

夯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét