Từ

软弱 (ruǎn ruò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

软弱 (ruǎn ruò) là một từ tiếng Trung: yếu đuối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 软弱

形 xíng tính từ

yếu đuối

他性格太软弱,不敢说出自己的想法。

tā xìng gé tài ruǎn ruò bù gǎn shuō chū zì jǐ de xiǎng fǎ

Tính cách của anh ấy quá yếu đuối, không dám nói ra suy nghĩ của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

软 ruǎn — mềm, thiếu vững chắc

弱 ruò — yếu, thiếu sức mạnh

Cấu trúc & nét viết
1 软 ruǎn — mềm, không cứng (trái nghĩa với 硬)

软 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 弱 ruò — yếu về sức lực hay thế lực (trái nghĩa với 强)
弱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét