Từ
软件 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
软件 (ruǎn jiàn) là một từ tiếng Trung: phần mềm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 软件
名 danh từ
phần mềm
我需要安装新的软件。
Tôi cần cài đặt phần mềm mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
软 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
件 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét