Chữ

惠

huì HSK 5
惠 huì HSK 5
  • 1. ân huệ; lợi ích được cho hoặc nhận
  • 2. ban ân huệ cho người khác
  • 3. kính ngữ dùng cho hành động của đối phương có lợi cho mình
  • 4. họ
  • 5. nhu mì, hiền hòa
  • 6. (cổ) cũng dùng như "慧"
Từ dùng 惠 như huì (2)
Cấu trúc & nét viết
惠 huì — ân huệ; lợi ích được cho hoặc nhận

惠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

惠 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét