Từ

实践 (shí jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

实践 (shí jiàn) là một từ tiếng Trung: thực hành, thực hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实践

动 dòng động từ

thực hành, thực hiện

他决心实践自己的承诺。

tā jué xīn shí jiàn zì jǐ de chéng nuò

Anh ấy quyết tâm thực hiện lời hứa của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực tế, hiện thực (làm cho thực tế)

践 jiàn — thực hiện, thi hành (hành động làm)

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 践 jiàn — dẫm lên; đạp lên

践 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét