Từ

实习 (shí xí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

实习 (shí xí) là một từ tiếng Trung: thực tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实习

动 dòng động từ

thực tập

我在一家大公司实习。

wǒ zài yì jiā dà gōng sī shí xí

Tôi đang thực tập tại một công ty lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực tế, thực tiễn

习 xí — tập, học

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 习 xí — ôn luyện điều đã học
习 là bộ thủ trong 1 chữ

习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét