Từ
柔软 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
柔软 (róu ruǎn) là một từ tiếng Trung: mềm mại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 柔软
形 tính từ
mềm mại
这个枕头很柔软。
Chiếc gối này rất mềm mại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
柔 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
矛 là bộ thủ trong 2 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
软 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét