Từ

实验 (shí yàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

实验 (shí yàn) là một từ tiếng Trung: thí nghiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实验

名 míng danh từ

thí nghiệm

我们明天要做一个化学实验。

wǒ men míng tiān yào zuò yí gè huà xué shí yàn

Ngày mai chúng tôi sẽ làm một thí nghiệm hóa học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực tế, thực

验 yàn — thử nghiệm, kiểm tra

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 验 yàn — kiểm tra; xem xét

验 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét