Từ

实惠 (shí huì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

实惠 (shí huì) là một từ tiếng Trung: hợp túi tiền, có lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实惠

形 xíng tính từ

hợp túi tiền, có lợi

超市里的商品既新鲜又实惠。

chāo shì lǐ de shāng pǐn jì xīn xiān yòu shí huì

Sản phẩm trong siêu thị vừa tươi vừa hợp túi tiền.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực tế, thực chất (nhấn mạnh giá trị thực sự)

惠 huì — lợi ích, ưu đãi (nhấn mạnh lợi thế cho người mua)

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 惠 huì — ân huệ; lợi ích được cho hoặc nhận

惠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

惠 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét