Từ

实现 (shí xiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

实现 (shí xiàn) là một từ tiếng Trung: thực hiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实现

动 dòng động từ

thực hiện

他终于实现了自己的梦想。

tā zhōng yú shí xiàn le zì jǐ de mèng xiǎng

Cuối cùng anh ấy đã thực hiện ước mơ của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực, thật (làm cho điều gì đó trở nên hữu hình và thật)

现 xiàn — xuất hiện, biểu hiện (đưa vào sự tồn tại hữu hình)

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét