Từ
务实 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
务实 (wù shí) là một từ tiếng Trung: thực tế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 务实
形 tính từ
thực tế
他做事很务实,从不好高骛远。
Anh ấy rất thực tế trong công việc và không bao giờ đặt mục tiêu quá cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
务 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét