Từ

务实 (wù shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

务实 (wù shí) là một từ tiếng Trung: thực tế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 务实

形 xíng tính từ

thực tế

他做事很务实,从不好高骛远。

tā zuò shì hěn wù shí cóng bù hào gāo wù yuǎn

Anh ấy rất thực tế trong công việc và không bao giờ đặt mục tiêu quá cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

务 wù — chuyên tâm vào, lo liệu

实 shí — thực tế, vấn đề thực tế, bản chất

Cấu trúc & nét viết
1 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét