Từ

踏实 (tā shi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

踏实 (tā shi) là một từ tiếng Trung: đáng tin cậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 踏实

形 xíng tính từ

đáng tin cậy

这孩子做事很踏实。

zhè hái zi zuò shì hěn tā shi

Đứa trẻ này làm việc đáng tin cậy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

踏 tà / tā — bước vững chắc

Phát âm theo ngữ cảnh: tā

实 shí / shi — vững chắc

Phát âm theo ngữ cảnh: shi

Cấu trúc & nét viết
1 踏 tà / tā — đạp lên; đích thân đến nơi

踏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 实 shí / shi — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét