Từ

真实 (zhēn shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

真实 (zhēn shí) là một từ tiếng Trung: thật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 真实

形 xíng tính từ

thật

这部电影基于真实事件。

zhè bù diàn yǐng jī yú zhēn shí shì jiàn

Bộ phim này dựa trên sự kiện có thật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

真 zhēn — thật, chân thực

实 shí — thực, cụ thể

Cấu trúc & nét viết
1 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét