Từ

充实 (chōng shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

充实 (chōng shí) là một từ tiếng Trung: đầy đặn, có ý nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 充实

形 xíng tính từ

đầy đặn, có ý nghĩa

这个假期过得很充实。

zhè ge jià qī guò de hěn chōng shí

Kỳ nghỉ này rất đầy đặn.

动 dòng động từ

làm phong phú

他用读书来充实自己的生活。

tā yòng dú shū lái chōng shí zì jǐ de shēng huó

Anh ấy làm phong phú cuộc sống của mình bằng việc đọc sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

充 chōng — làm đầy, làm cho đầy đủ

实 shí — thực chất, vững chắc, thực tế

Cấu trúc & nét viết
1 充 chōng — đầy đủ; sung túc
充 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 允 yǔn — đồng ý, chấp thuận
允 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét