Từ
充实 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
充实 (chōng shí) là một từ tiếng Trung: đầy đặn, có ý nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 充实
形 tính từ
đầy đặn, có ý nghĩa
这个假期过得很充实。
Kỳ nghỉ này rất đầy đặn.
动 động từ
làm phong phú
他用读书来充实自己的生活。
Anh ấy làm phong phú cuộc sống của mình bằng việc đọc sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
充 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
Thứ tự nét
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét