Từ

忠实 (zhōng shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忠实 (zhōng shí) là một từ tiếng Trung: trung thành, trung thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忠实

形 xíng tính từ

trung thành, trung thực

这只狗对主人非常忠实。

zhè zhī gǒu duì zhǔ rén fēi cháng zhōng shí

Con chó này rất trung thành với chủ nhân của nó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忠 zhōng — trung thành, tận tụy (với người hoặc mục đích)

实 shí — chân thực, thật, chân thành (nhấn mạnh tính xác thực)

Cấu trúc & nét viết
1 忠 zhōng — trung thành, tận tâm, thành tâm hết lòng

忠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét