Từ

男方 (nán fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

男方 (nán fāng) là một từ tiếng Trung: phía nam; phía chú rể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 男方

名 míng danh từ

phía nam; phía chú rể

在婚礼筹备中,男方负责安排酒席。

zài hūn lǐ chóu bèi zhōng nán fāng fù zé ān pái jiǔ xí

Trong việc chuẩn bị đám cưới, phía chú rể chịu trách nhiệm sắp xếp tiệc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

男 nán — nam; đàn ông (chỉ định giới tính/phía được nhắc đến)

方 fāng — phía; bên (chỉ một bên hoặc phía trong vấn đề)

Cấu trúc & nét viết
1 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét