Từ

男朋友 (nán péng you) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

男朋友 (nán péng you) là một từ tiếng Trung: bạn trai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 男朋友

名 míng danh từ

bạn trai

她的男朋友很帅。

tā de nán péng you hěn shuài

Bạn trai của cô ấy rất đẹp trai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

男 nán — nam

朋 péng — bạn

友 yǒu / you — bạn

Phát âm theo ngữ cảnh: you

Cấu trúc & nét viết
1 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 朋 péng — bạn bè; bạn hữu
朋 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 友 yǒu / you — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét