Từ
男朋友 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
男朋友 (nán péng you) là một từ tiếng Trung: bạn trai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 男朋友
名 danh từ
bạn trai
她的男朋友很帅。
Bạn trai của cô ấy rất đẹp trai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
男 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
朋 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
友 là bộ thủ trong 1 chữ
友 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét