Chữ
舅
舅
HSK 6
- 1. cậu
- 2. anh em trai của vợ
- 3. cha chồng (cách gọi cổ xưa)
- 4. họ
Từ dùng 舅 như jiù (1)
Cấu trúc & nét viết
舅
— cậu
舅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
男 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét