Từ

男士 (nán shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

男士 (nán shì) là một từ tiếng Trung: quý ông; nam giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 男士

名 míng danh từ

quý ông; nam giới

请问男士洗手间在哪里?

qǐng wèn nán shì xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ

Xin lỗi, phòng vệ sinh nam ở đâu?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

男 nán — nam; chỉ giới tính nam

士 shì — quý ông; người; thêm sự tôn trọng và trang trọng

Cấu trúc & nét viết
1 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 士 shì — danh xưng chung cho nam giới thời cổ; đặc chỉ người đàn ông chưa vợ
士 là bộ thủ trong 6 chữ

士 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét