Từ

不 (bù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

不 (bù) là một từ tiếng Trung: không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不

副 fù phó từ

không

我不喜欢咖啡。

wǒ bù xǐ huān kā fēi

Tôi không thích cà phê.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không

Cấu trúc & nét viết