Từ

诗歌 (shī gē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

诗歌 (shī gē) là một từ tiếng Trung: thơ ca. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诗歌

名 míng danh từ

thơ ca

中国古代诗歌非常有名。

Zhōng guó gǔ dài shī gē fēi cháng yǒu míng

Thơ ca Trung Quốc cổ đại rất nổi tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诗 shī — thơ, thi ca (hình thức văn học cốt lõi)

歌 gē — ca, tính chất trữ tình (thêm chiều kích âm nhạc và biểu cảm)

Cấu trúc & nét viết
1 诗 shī — thơ (thể loại văn học có vần điệu, nhịp điệu)

诗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 歌 gē — bài hát; lời ca có thể hát được

歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 哥 gē — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét