Từ
危险 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
危险 (wēi xiǎn) là một từ tiếng Trung: nguy hiểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 危险
形 tính từ
nguy hiểm
开车时玩手机非常危险。
Chơi điện thoại khi lái xe rất nguy hiểm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
危 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét