Từ
危害 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
危害 (wēi hài) là một từ tiếng Trung: gây hại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 危害
动 động từ
gây hại
吸烟会危害你的健康。
Hút thuốc sẽ gây hại cho sức khỏe của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
危 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
害 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét