Từ
种类 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
种类 (zhǒng lèi) là một từ tiếng Trung: loại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 种类
名 danh từ
loại
这个商店有很多种类的水果。
Cửa hàng này có nhiều loại trái cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
种 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
类 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét