Từ
类似 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
类似 (lèi sì) là một từ tiếng Trung: tương tự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 类似
动 động từ
tương tự
这种情况和上次的很类似。
Tình huống này rất tương tự với lần trước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
类 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
似 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
以 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét