Từ
怠工 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
怠工 (dài gōng) là một từ tiếng Trung: làm việc chậm chạp (cố ý), đình công tiêu cực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怠工
动 động từ
làm việc chậm chạp (cố ý), đình công tiêu cực
工人们因为不满工资待遇而怠工。
Công nhân làm việc chậm chạp vì không hài lòng với tiền lương và đãi ngộ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
怠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
台 là bộ thủ trong 7 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét