Từ

职工 (zhí gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

职工 (zhí gōng) là một từ tiếng Trung: nhân viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 职工

名 míng danh từ

nhân viên

这家公司有一千多名职工。

zhè jiā gōng sī yǒu yī qiān duō míng zhí gōng

Công ty này có hơn một nghìn nhân viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

职 zhí — chức vụ, công việc

工 gōng — công nhân, người lao động

Cấu trúc & nét viết
1 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét