Từ
工厂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
工厂 (gōng chǎng) là một từ tiếng Trung: nhà máy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 工厂
名 danh từ
nhà máy
我爸爸在工厂工作。
Bố tôi làm việc ở nhà máy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
厂 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét