Từ

工整 (gōng zhěng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

工整 (gōng zhěng) là một từ tiếng Trung: gọn gàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 工整

形 xíng tính từ

gọn gàng

他的字写得很工整。

tā de zì xiě de hěn gōng zhěng

Chữ viết của anh ấy rất gọn gàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

工 gōng — tay nghề, thực hiện khéo léo

整 zhěng — ngăn nắp, gọn gàng

Cấu trúc & nét viết
1 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét