Từ

务工 (wù gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

务工 (wù gōng) là một từ tiếng Trung: làm công nhân di cư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 务工

动 dòng động từ

làm công nhân di cư

他到城里务工,每月寄钱回家。

tā dào chéng lǐ wù gōng měi yuè jì qián huí jiā

Anh ấy đến thành phố làm công nhân di cư và gửi tiền về nhà mỗi tháng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

务 wù — tham gia, làm

工 gōng — công việc, lao động

Cấu trúc & nét viết
1 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét