Từ
工序 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
工序 (gōng xù) là một từ tiếng Trung: quy trình công việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 工序
名 danh từ
quy trình công việc
这个产品需要经过十个工序才能完成。
Sản phẩm này cần trải qua mười quy trình công việc mới có thể hoàn thành.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét