Từ

工序 (gōng xù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

工序 (gōng xù) là một từ tiếng Trung: quy trình công việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 工序

名 míng danh từ

quy trình công việc

这个产品需要经过十个工序才能完成。

zhè ge chǎn pǐn xū yào jīng guò shí ge gōng xù cái néng wán chéng

Sản phẩm này cần trải qua mười quy trình công việc mới có thể hoàn thành.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

工 gōng — công việc, sản xuất

序 xù — trình tự, bước theo thứ tự

Cấu trúc & nét viết
1 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 序 xù — thứ tự; trật tự

序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét