Chữ

罢

bà HSK 7
罢 bà HSK 7
  • 1. dừng lại; ngừng
  • 2. bãi miễn chức vụ
  • 3. xong; hoàn tất
  • 4. họ
Từ dùng 罢 như bà (4)
Cấu trúc & nét viết