Chữ
罢
罢
HSK 7
- 1. dừng lại; ngừng
- 2. bãi miễn chức vụ
- 3. xong; hoàn tất
- 4. họ
Từ dùng 罢 như bà (4)
Cấu trúc & nét viết
罢
— dừng lại; ngừng
罢 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 6
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét