Từ
竣工 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
竣工 (jùn gōng) là một từ tiếng Trung: hoàn thành xây dựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 竣工
动 động từ
hoàn thành xây dựng
新机场预计三年后竣工。
Sân bay mới dự kiến sẽ hoàn thành trong ba năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
竣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
夋 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét