Từ
罢工 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
罢工 (bà gōng) là một từ tiếng Trung: đình công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 罢工
动 động từ
đình công
工人们决定罢工要求加薪。
Công nhân quyết định đình công để yêu cầu tăng lương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
罢 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét