Từ

罢工 (bà gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

罢工 (bà gōng) là một từ tiếng Trung: đình công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 罢工

动 dòng động từ

đình công

工人们决定罢工要求加薪。

gōng rén men jué dìng bà gōng yāo qiú jiā xīn

Công nhân quyết định đình công để yêu cầu tăng lương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

罢 bà — ngừng, dừng

工 gōng — công việc, lao động

Cấu trúc & nét viết
1 罢 bà — dừng lại; ngừng
罢 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét