Từ

工程 (gōng chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

工程 (gōng chéng) là một từ tiếng Trung: kỹ thuật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 工程

名 míng danh từ

kỹ thuật

他学习土木工程。

tā xué xí tǔ mù gōng chéng.

Anh ấy học kỹ thuật dân dụng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

工 gōng — công việc, xây dựng, công việc kỹ thuật

程 chéng — thủ tục, quy trình, khóa học

Cấu trúc & nét viết
1 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét