Từ
分工 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
分工 (fēn gōng) là một từ tiếng Trung: phân công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 分工
动 động từ
phân công
我们需要分工合作,才能按时完成项目。
Chúng ta cần phân công và hợp tác để hoàn thành dự án đúng hạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét