Từ

工科 (gōng kē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

工科 (gōng kē) là một từ tiếng Trung: ngành kỹ thuật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 工科

名 míng danh từ

ngành kỹ thuật

我的哥哥选择了工科,因为他喜欢数学和物理。

wǒ de gē ge xuǎn zé le gōng kē yīn wèi tā xǐ huan shù xué hé wù lǐ

Anh trai tôi chọn ngành kỹ thuật vì anh ấy thích toán và vật lý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

工 gōng — kỹ thuật, công việc kỹ thuật

科 kē — môn học, ngành, lĩnh vực nghiên cứu

Cấu trúc & nét viết
1 工 gōng — công nhân; giai cấp công nhân
工 là bộ thủ trong 19 chữ

工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 科 kē — phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc

科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét