Từ
工艺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
工艺 (gōng yì) là một từ tiếng Trung: công nghệ; thủ công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 工艺
名 danh từ
công nghệ; thủ công
这件家具的工艺非常精湛。
Công nghệ của đồ nội thất này rất tinh xảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
艺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
乙 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét