Từ

连锁 (lián suǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

连锁 (lián suǒ) là một từ tiếng Trung: chuỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 连锁

形 xíng tính từ

chuỗi

这是一家连锁超市。

zhè shì yì jiā lián suǒ chāo shì

Đây là một siêu thị chuỗi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

连 lián — liên kết, kết nối

锁 suǒ — dây xích, khóa

Cấu trúc & nét viết
1 连 lián — nối liền, liên tiếp
连 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 锁 suǒ — ổ khóa (thiết bị kim loại cần chìa khóa, mã hoặc thẻ để mở)

锁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét