Từ

连年 (lián nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

连年 (lián nián) là một từ tiếng Trung: năm này qua năm khác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 连年

副 fù phó từ

năm này qua năm khác

这个地区连年干旱。

zhè ge dì qū lián nián gān hàn

Khu vực này trải qua hạn hán năm này qua năm khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

连 lián — liên tục, kế tiếp

年 nián — năm

Cấu trúc & nét viết
1 连 lián — nối liền, liên tiếp
连 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét