Từ

连连 (lián lián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

连连 (lián lián) là một từ tiếng Trung: liên tục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 连连

副 fù phó từ

liên tục

他连连点头表示同意。

tā lián lián diǎn tóu biǎo shì tóng yì

Anh ấy gật đầu liên tục để thể hiện sự đồng ý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

连 lián — liên tục, liên kết (lần xuất hiện đầu tiên cung cấp ý nghĩa cơ bản)

连 lián — liên tục (sự nhân đôi nhấn mạnh sự lặp lại và cường độ)

Cấu trúc & nét viết
1 连 lián — nối liền, liên tiếp
连 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 连 lián — nối liền, liên tiếp
连 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét