Từ

难以 (nán yǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

难以 (nán yǐ) là một từ tiếng Trung: khó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难以

动 dòng động từ

khó

这种感觉难以形容。

zhè zhǒng gǎn jué nán yǐ xíng róng

Cảm giác này khó tả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó

以 yǐ — (từ nối ngữ pháp với động từ)

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét