Từ

难题 (nán tí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

难题 (nán tí) là một từ tiếng Trung: vấn đề khó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难题

名 míng danh từ

vấn đề khó

老师给我们出了一道难题。

lǎo shī gěi wǒ men chū le yī dào nán tí

Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một vấn đề khó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó

题 tí — vấn đề, câu hỏi, đề tài

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 题 tí — tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết

题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét