Từ

艰难 (jiān nán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

艰难 (jiān nán) là một từ tiếng Trung: khó khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 艰难

形 xíng tính từ

khó khăn

在艰难的环境中,他们坚持了下来。

zài jiān nán de huán jìng zhōng tā men jiān chí le xià lái

Trong hoàn cảnh khó khăn, họ đã kiên trì.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

艰 jiān — khó, gian khổ

难 nán — khó, khó khăn

Cấu trúc & nét viết
1 艰 jiān — khó khăn; không dễ dàng

艰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét