Từ
艰难 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
艰难 (jiān nán) là một từ tiếng Trung: khó khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 艰难
形 tính từ
khó khăn
在艰难的环境中,他们坚持了下来。
Trong hoàn cảnh khó khăn, họ đã kiên trì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
艰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét