Từ

难关 (nán guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

难关 (nán guān) là một từ tiếng Trung: khó khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难关

名 míng danh từ

khó khăn

他成功克服了这个难关。

tā chéng gōng kè fú le zhè ge nán guān

Anh ấy đã vượt qua thành công khó khăn này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó

关 guān — ải, chướng ngại

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 关 guān — đóng lại
关 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét