Từ

难受 (nán shòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

难受 (nán shòu) là một từ tiếng Trung: khó chịu, không thoải mái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难受

形 xíng tính từ

khó chịu, không thoải mái

我今天有点难受,可能感冒了。

wǒ jīn tiān yǒu diǎn nán shòu kě néng gǎn mào le

Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu, có lẽ tôi bị cảm lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó, khó chịu đựng

受 shòu — chịu đựng, trải qua

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét