Từ
难受 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
难受 (nán shòu) là một từ tiếng Trung: khó chịu, không thoải mái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 难受
形 tính từ
khó chịu, không thoải mái
我今天有点难受,可能感冒了。
Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu, có lẽ tôi bị cảm lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
受 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét