Từ

难处 (nán chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

难处 (nán chù) là một từ tiếng Trung: khó khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难处

名 míng danh từ

khó khăn

我理解你的难处。

wǒ lǐ jiě nǐ de nán chù

Tôi hiểu khó khăn của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó

处 chù — điểm, tình huống, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét